Số 203, Đường Hải Thượng Lãn Ông, P. Hưng Lộc, TP. Vinh, Nghệ An, Việt Nam logistics.lgs37@gmail.com | +84 886 73 37 37

Doanh Nghiệp Việt Nam Xuất Khẩu Những Gì Sang Thái Lan?

blog

1. Thiết bị điện & đồ điện.

Trong 8 tháng đầu năm 2025, Việt Nam nhập khẩu 7,02 tỷ USD hàng hóa từ Thái Lan, chủ yếu tập trung vào các nhóm máy móc, linh kiện điện tử, nhiên liệu và thực phẩm chế biến.
  1. Dữ liệu từ trang web TradeInt cho thấy Việt Nam phụ thuộc mạnh vào nhóm thiết bị điện mã HS 85, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch. Bên cạnh đó, các ngành thép, nhựa, giày dép, thiết bị quang học và ô tô cũng ghi nhận mức nhập khẩu đáng kể từ thị trường Thái Lan.
  2. Danh sách các mặt hàng nhập khẩu từ Thái Lan sang Việt Nam:
    1. • HS 85: Máy móc điện, thiết bị điện, máy ghi hình và các linh kiện.
    2. • HS 84: Máy móc cơ khí, nồi hơi, thiết bị công nghiệp.
    3. • HS 27: Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm tinh chế.
    4. • HS 21: Thực phẩm chế biến, hàng tiêu dùng đóng gói.
    5. • HS 87: Xe cộ và phụ tùng (ngoại trừ phương tiện đường ray).
    6. • HS 64: Giày dép và phụ kiện giày dép.
    7. Thiết Bị Điện Là Gì? Các Tính Năng và Thương Hiệu Của Các Loại Thiết Bị Điện
  3. Thị trường thiết bị điện và đồ điện mà Thái Lan nhập từ Việt Nam đang phát triển rõ rệt, với nhóm hàng công nghệ cao giữ vai trò dẫn dắt.
  4. Nhóm hàng dẫn đầu là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, với kim ngạch 475 triệu USD, tăng 106% so với cùng kỳ. Mức tăng mạnh này đến từ việc các doanh nghiệp FDI mở rộng nhà máy lắp ráp linh kiện công nghệ cao tại Việt Nam, trong khi Thái Lan lại có nhu cầu lớn về linh kiện để sản xuất thiết bị điện tử trong nước.
  5. Các mặt hàng điện thoại và linh kiện đạt 456,2 triệu USD, dù tăng trưởng không mạnh như nhóm điện tử, nhưng vẫn duy trì vị trí quan trọng trong cấu trúc nhập khẩu của Thái Lan.

2. Máy móc & Thiết bị cơ khí.

Thái Lan nhập khẩu những loại máy móc và thiết bị gì từ Việt Nam?
  1. Thái Lan nhập khẩu 582.36 triệu USD giá trị cho mặt hàng máy móc và thiết bị cơ khí từ Việt Nam, chủ yếu gồm máy xử lý dữ liệu, máy in, máy bơm, động cơ đốt trong và các loại van – phụ tùng công nghiệp, dữ liệu từ TradeInt cho thấy trong khoảng 8 tháng đầu năm 2025.
  2. Danh sách mặt hàng nhập khẩu chính cho nhóm máy móc & thiết bị cơ khí từ Việt Nam sang Thái Lan:
    1. • HS 8471: Máy xử lý dữ liệu tự động và thiết bị ngoại vi dùng trong điện tử – văn phòng.
    2. • HS 8443: Máy in, photocopy, fax và phụ tùng phục vụ hoạt động in ấn – văn phòng.
    3. • HS 8414: Máy bơm khí, quạt, thiết bị thông gió cho sản xuất và công nghiệp.
    4. • HS 8407: Động cơ đốt trong piston dùng cho thiết bị cơ giới.
    5. • HS 8481: Van, vòi, khóa điều áp dùng trong hệ thống ống và nồi hơi.
    6. • HS 8473: Phụ tùng và linh kiện của các máy thuộc nhóm 84.69–84.72.
    7. Thiết bị cơ khí là gì? Phân loại và lưu ý khi mua
  3. Thị trường máy móc và thiết bị cơ khí mà Thái Lan nhập từ Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, cho thấy đây vẫn là một trong những nhóm hàng có sức cạnh tranh tốt nhất của Việt Nam trong thương mại song phương.
  4. Với kim ngạch đạt 607,3 triệu USD chỉ trong 7 tháng và đạt 1,04 tỷ USD trong năm 2024, nhóm máy móc – thiết bị – dụng cụ – phụ tùng là mặt hàng hiếm hoi vượt mốc một tỷ USD khi xuất khẩu sang Thái Lan. Mức tăng trưởng 2,7% của năm 2024 tuy không quá đột phá nhưng lại phản ánh nhu cầu bền vững của ngành công nghiệp Thái Lan đối với nguồn cung từ Việt Nam.

3. Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm tinh chế.

Trong 8 tháng đầu năm 2025, Thái Lan nhập khẩu nhiên liệu khoáng và các sản phẩm tinh chế từ Việt Nam, chủ yếu là dầu thô, dầu tinh chế và khí hydrocacbon. Các mặt hàng nhập khẩu cụ thể bao gồm:
    1. HS 2709: Dầu thô và dầu chiết xuất từ khoáng bitum, phục vụ lọc hóa dầu và sản xuất năng lượng.
    2. HS 2710: Dầu tinh chế và sản phẩm từ dầu mỏ dùng cho công nghiệp và vận tải.
    3. HS 2711: Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và khí hydrocacbon cho tiêu dùng và sản xuất.
    4. HS 2701: Than và nhiên liệu rắn phục vụ nhu cầu năng lượng bổ sung.
    5. HS 2712: Parafin và sáp công nghiệp dùng trong sản xuất hóa chất và vật liệu.
    6. Nhóm khoáng sản nào mà than đá và dầu mỏ thuộc về? - Công ty TNHH Kỹ Thuật Năng Lượng Tiền Phong
  1. Thị trường nhiên liệu khoáng và dầu khoáng mà Thái Lan nhập khẩu từ Việt Nam đang có dấu hiệu giảm tốc do sự kết hợp giữa biến động giá dầu, nhu cầu suy yếu và chính sách dự trữ thận trọng hơn từ phía Thái Lan. Trong nửa đầu năm 2025, lượng dầu thô Việt Nam xuất khẩu sang Thái Lan giảm đáng kể, phản ánh sự co lại của hoạt động lọc – hóa dầu nội địa và mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn so với cùng kỳ năm trước.
  2. Sự sụt giảm này diễn ra trong bối cảnh Thái Lan chỉ có khoảng 404 triệu thùng dầu dự trữ – thấp hơn nhiều so với nhu cầu tiêu thụ ước tính 550 triệu thùng/năm.

4. Thực phẩm chế biến, hàng tiêu dùng đóng gói.

Từ tháng 1 đến tháng 8 năm 2025, Thái Lan nhập khẩu 273.99 triệu USD giá trị thực phẩm chế biến và hàng tiêu dùng đóng gói từ Việt Nam. Nhu cầu tập trung vào cốt cà phê – trà, thực phẩm pha chế nhanh, men thực phẩm và gia vị, cho thấy thị trường ưu tiên các sản phẩm tiện lợi và dễ tiêu thụ.
  1. Danh sách mặt hàng nhập khẩu chính:
  2. • HS 2101: Cốt cà phê, trà và các sản phẩm chiết xuất dùng cho chế biến đồ uống.
  3. • HS 2106: Thực phẩm pha chế và sản phẩm ăn liền không nằm trong mã phân loại khác.
  4. • HS 2102: Men thực phẩm, vi sinh và bột nở dùng trong sản xuất bánh và đồ ăn nhanh.
  5. • HS 2103: Gia vị, nước sốt và hỗn hợp mù tạt phục vụ chế biến thực phẩm và dịch vụ ăn uống.
  6. Nhận biết, chọn lựa thực phẩm đóng gói sẵn ra sao tốt cho sức khỏe? - Tuổi Trẻ Online
Thị trường thực phẩm chế biến mà Thái Lan nhập khẩu từ Việt Nam mang tính bổ sung nguồn cung, đặc biệt trong các nhóm thủy sản và sản phẩm tiện lợi phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa lẫn ngành chế biến. Việt Nam trở thành một lựa chọn phù hợp nhờ nguồn nguyên liệu dồi dào, chi phí cạnh tranh và năng lực chế biến ngày càng cải thiện. Dù không phải nhóm hàng chủ lực, thực phẩm ăn liền của Việt Nam — từ phở, miến, cháo ăn liền đến bánh kẹo — vẫn có cơ hội tăng trưởng nhờ xu hướng tiêu dùng tiện lợi đang mở rộng. Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật của Thái Lan khá cao, yêu cầu doanh nghiệp Việt phải thích ứng tốt với các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, nhãn mác và bao bì.

5. Xe cộ và phụ tùng.

Thái Lan nhập khẩu 250.18 triệu USD xe cộ và phụ tùng từ Việt Nam trong 8 tháng đầu năm 2025. Nhu cầu nổi bật nhất tập trung vào xe máy, phụ tùng ô tô – xe máy và linh kiện cơ khí, phản ánh thị trường Thái Lan ưu tiên nguồn cung linh kiện lắp ráp và tiêu dùng di chuyển cá nhân.  
  1. Danh sách mặt hàng nhập khẩu chính
  2. • HS 8711: Xe máy và xe đạp gắn động cơ phục vụ nhu cầu di chuyển cá nhân và phân khúc phổ thông.
  3. • HS 8708: Phụ tùng và linh kiện cho xe cơ giới dùng trong bảo dưỡng và lắp ráp.
  4. • HS 8714: Phụ tùng xe đạp, xe máy và phương tiện nhóm 87.11–87.13 cho sửa chữa và thay thế.
  5. • HS 8703: Xe chở người, gồm xe du lịch và xe chuyên dụng.
  6. • HS 8716: Rơ-moóc, sơ-mi rơ-moóc và xe kéo không tự hành dùng cho vận chuyển hàng hóa.
  7. VẬN CHUYỂN HÀNG PHỤ TÙNG Ô TÔ XE MÁY TỪ THÁI LAN VỀ VIỆT NAM GIÁ RẺ
Thị trường Thái Lan nhập khẩu xe cộ và phụ tùng từ Việt Nam đang mở ra một hướng phát triển mới khi các doanh nghiệp sản xuất trong nước ngày càng nâng cao năng lực công nghệ, chuẩn hóa theo tiêu chuẩn khu vực và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng ASEAN. Việc nhiều dòng xe thương mại, xe du lịch và phụ tùng cơ khí của Việt Nam xuất sang Thái Lan cho thấy khả năng cạnh tranh của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đã vượt ra khỏi thị trường nội địa.

6. Kết luận

Dữ liệu từ nhiều nguồn uy tín cho thấy Thái Lan nhập khẩu nhiều nhóm hàng quan trọng từ Việt Nam, nổi bật nhất là máy móc – thiết bị điện (HS 85), máy móc cơ khí (HS 84), nhiên liệu khoáng (HS 27), thực phẩm chế biến (HS 21), xe cộ & phụ tùng (HS 87) và giày dép (HS 64). Các nhóm hàng này phản ánh lợi thế sản xuất của Việt Nam trong điện tử, cơ khí, nông sản – thủy sản và công nghiệp nhẹ.
Tags:

Leave a comment

Translate »